Chi phí cơ bản hàng tháng để nuôi 1 chiếc xe ô tô

Chi phí nuôi ô tô
Chú Quyền Linh đã tin tưởng thương hiệu VinFast và rước xe Lux SA2.0 phiên bản Nâng cao màu Xanh Navy để sử dụng gia đình

Chi phí nuôi ô tô là một trong những tiêu chí ảnh hưởng đến khả năng quyết định xuống tiền mà rất nhiều khách hàng cân nhắc. Một số câu hỏi của khách hàng:

  • Chi phí bảo dưỡng định kỳ như thế nào?
  • Giá phụ tùng thay thế có mắc không?
  • Phí bảo hiểm có cao hơn các dòng xe khác không?
  • Xe này có tiêu hao nhiên liệu nhiều không?

Việc dự tính trước chi phí nuôi xe ô tô sẽ giúp khách hàng cảm thấy yên tâm hơn khi sử dụng xe.

1. Các khoản chi phí nuôi ô tô hàng tháng

Là những khoản tiền khách hàng cần phải chi trả trong quá trình sử dụng xe nhằm duy trì và vận hành xe một cách tốt nhất, đồng thời để đảm bảo các quy định của nhà nước.

So với chi phí mua xe là mức phí chỉ cần thanh toán một lần vào thời điểm mua, khách hàng cần duy trì việc đóng phí định kỳ theo tháng, quý hoặc năm.

Có thể được chia làm 2 loại chính là chi phí bắt buộc và chi phí vận hành. Cụ thể như sau:

1.1 – Chi phí bắt buộc

Chi phí nuôi ô tô
Đăng kiểm là bắt buộc để xe đủ điều kiện lưu thông trên đường

Trong một số điều kiện, Khách hàng cần phải trả chi phí thêm 2 khoản phí nằm nhằm giúp bảo vệ xe an toàn hơn:

Bảo hiểm vật chất (tự nguyện) Đây là một hình thức bảo hiểm không bắt buộc với mọi chủ xe cơ giới khi tham giao thông.

Khi đã mua bảo hiểm, nếu xảy ra sự cố bất ngờ sẽ được công ty bảo hiểm bồi thường nhanh chóng và công bằng, được sửa xe ở gara và thay thế phụ tùng chính hãng.

Khoản phí này được tính theo giá trị thực tế của xe vào thời điểm khách hàng mua bảo hiểm, thường dao động trong khoảng 1,1% – 1,5%/ năm giá trị của xe.

Phí giữ xe hàng tháng Trong trường hợp không có không gian riêng để bảo quản xe, đặc biệt là đối với những khách hàng sống tại các khu căn hộ chung cư, phí giữ xe hằng tháng thường giao động từ 1 – 2 triệu đồng.

1.2 – Chi phí vận hành

Chi phí nuôi ô tô
Chi phí vận hành nhiều nhất là nhiên liệu để xe hoạt động
Phí nhiên liệu Nếu điều khiển xe đi với quãng đường khoảng 1.000 km/tháng, phí nhiên liệu sẽ dao động từ 1,5 triệu đồng.
Phí cầu đường BOT Phí cầu đường (BOT) rơi vào khoảng 500.000 đồng/tháng.

Tuy nhiên, nếu chỉ điều khiển xe để đi lại hằng ngày, chi phí này không ảnh hưởng quá nhiều.

Phí bảo dưỡng, sửa chữa Để bảo đảm xe luôn vận hành mượt mà, êm ái, khách hàng cần phải bảo dưỡng định kỳ tại các xưởng dịch vụ chính hãng.

Mức phí này có thể dao động khoảng 3 triệu đồng/năm trong trường hợp xe không bị hư hỏng nặng.

Phí gửi xe bên ngoài Khi điều khiển xe đi đâu đó, chắc chắn bạn phải trả một khoản phí gửi xe ở bên ngoài, ước tính khoảng 500.000 đồng/tháng.

2. Chi phí hàng tháng tương ứng với từng dòng xe

Khách hàng cần nắm bắt thông tin để dự trù chi phí một cách chính xác. Tùy thuộc vào từng dòng xe, chi phí nuôi ô tô cũng có nhiều sự khác biệt.

Dưới đây là dự tính tổng các khoản phí bao gồm:

Chi phí bắt buộc
  • Đăng kiểm.
  • Bảo trì đường bộ.
  • Bảo hiểm trách nhiện dân sự.
  • Bảo hiểm vật chất (tự nguyện).
  • Tiền gửi xe theo tháng.
Chi phí vận hành
  • Nhiên liệu: xăng, dầu hoặc tiền điện sạc.
  • Phí cầu đường BOT.
  • Bảo dưỡng định kỳ, sửa chữa thay thế.
  • Phí gửi xe bên ngoài

2.1 – Đối với các dòng xe cỡ nhỏ

Với những dòng xe phổ thông cỡ nhỏ (có mức giá dao động từ 300 – 500 triệu đồng), chẳng hạn như VinFast Fadil, chi phí nuôi xe được ước tính như sau:

Trong 100.000 km/đầu Tổng chi phí khoảng 190 triệu đồng.
Quãng đường khoảng 1.000 km/tháng Chi phí dao động 1,7 triệu đồng/tháng.
Quãng đường khoảng 1.500 km/tháng Chi phí dao động 2,8 triệu đồng/tháng.

Mục đích đi lại hằng ngày, tính năng an toàn đạt chuẩn cơ bản, mức phí bảo dưỡng và sửa chữa không quá cao.

2.2 – Đối với các dòng xe cỡ vừa

Những dòng ô tô phổ thông cỡ vừa (có giá niêm yết khoảng 600 – 800 triệu đồng) với nhu cầu di chuyển quãng đường khoảng 30 – 50 km/ngày, chi phí nuôi xe ô tô hàng tháng được tính như sau:

Trong 100.000 km/đầu Tổng chi phí khoảng 245 triệu đồng.
Quãng đường khoảng 1.000 km/tháng Chi phí dao động 2,3 triệu đồng/tháng.
Quãng đường khoảng 1.500 km/tháng Chi phí dao động 2,8 triệu đồng/tháng.

2.3 – Đối với các dòng xe cao cấp

Khách hàng điều khiển xe ô tô hạng trung – cao cấp (có giá niêm yết khoảng 900 triệu – 1,4 tỷ đồng), chẳng hạn như VinFast Lux A2.0 hoặc VinFast Lux SA2.0, cần đóng mức phí nuôi xe như sau:

Trong 100.000 km/đầu Tổng chi phí khoảng 380 triệu đồng.
Quãng đường khoảng 1.000 km/tháng Chi phí dao động 3,5 triệu đồng/tháng.
Quãng đường khoảng 1.500 km/tháng Chi phí dao động 5,8 triệu đồng/tháng.

2.4 – Đối với các dòng xe hạng sang

Đối với những dòng xe ô tô hạng sang (có giá niêm yết dao động trong khoảng 3 – 7 tỷ đồng), như VinFast President, chi phí nuôi xe được ước tính như sau:

Trong 100.000 km/đầu Tổng chi phí khoảng 580 triệu đồng.
Quãng đường khoảng 1.000 km/tháng Chi phí dao động 6,5 triệu đồng/tháng.
Quãng đường khoảng 1.500 km/tháng Chi phí dao động 8,9 triệu đồng/tháng.

Các dòng xe sang được chú trọng vào ngoại – nội thất sang trọng, tiện nghi, tính năng an toàn tuyệt đối theo chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, mức chi phí bảo dưỡng hay sửa chữa cũng sẽ chênh lệch đáng kể cho với những dòng xe cỡ nhỏ và cỡ trung.

3. VinFast giảm gánh nặng chi phí nuôi ô tô cho khách hàng

Chi phí nuôi ô tô
Chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng xe VinFast là đồng giá trên toàn quốc

Cùng với những mẫu xe chất lượng, đẳng cấp quốc tế, VinFast đã liên tục đưa ra các chính sách mua xe vô cùng độc đáo, thiết thực, khiến cho việc sở hữu xe hơi trở nên dễ dàng hơn.

Hơn thế nữa, VinFast luôn mong muốn chia sẻ, giảm tải gánh nặng chi phí nuôi xe ô tô cho khách hàng bằng việc cung cấp những dịch vụ chăm sóc hậu mãi vượt trội, chẳng hạn như:

Quy trình bảo dưỡng xe ô tô Khách hàng khi mua xe VinFast không lo bị đội giá phụ tùng, vì quy trình bảo dưỡng sẽ được đồng bộ với bảng giá phụ tùng công khai và minh bạch.
Ưu đãi khi đặt mua Online Áp dụng cho khách hàng đặt mua xe ô tô trực tuyến, VinFast sẽ gửi tặng ưu đãi bảo dưỡng 3 năm miễn phí (trị giá lên tới 23 triệu đồng) tại hệ thống xưởng dịch vụ 3S chính hãng trên toàn quốc.
Chính sách bảo hành Ngoài ra, khách hàng của VinFast sẽ được hỗ trợ bảo hành 5 năm khi mua xe VinFast Lux A2.0, SA2.0 & President, 10 năm đối với ô tô điện VF e34.
Hậu mãi từ tập đoàn Vingroup Đặc biệt, người dùng sở hữu xe VinFast còn được miễn phí gửi xe dưới 6 giờ tại các khu căn hộ Vinhomes và hệ thống TTTM Vincom trên toàn quốc.

Mặt khác, chủ xe còn có thể đặt lịch bảo dưỡng, chăm sóc xe 24/7 nhanh chóng tại trạm bảo dưỡng độc quyền của VinFast:

  • Với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, máy móc chất lượng, phụ tùng chính hãng, khách hàng sẽ được VinFast hỗ trợ tối đa đối với tất cả mọi dòng xe.
  • Với thế mạnh sở hữu hệ thống chăm sóc xe chuyên nghiệp, VinFast cam kết về mức giá bảo hành, phụ tùng tiết kiệm, phù hợp với khả năng chi trả và đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Trước khi quyết định mua xe, quý khách hàng cần cân nhắc những chính sách, quy định liên quan đến chi phí nuôi xe ô tô hàng tháng để dự trù được khoản tiền cần chi trả khi sử dụng xe.

VinFast luôn minh bạch trong vấn đề chi phí, đồng thời triển khai các dịch vụ góp phần san sẻ chi phí chăm sóc xe, giúp khách hàng an tâm sở hữu mẫu ô tô ưa thích.

Để biết thêm chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ Đại diện kinh doanh VinFast CN TPHCM qua Hotline 0934 001 524

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.